Trang chủ / Suy tư / Ngọc trong đá

Một giờ giáo lý rồi sẽ kết thúc. Một bài học rồi sẽ có lúc các em quên. Nhưng điều các em nhìn thấy nơi người giáo lý viên có thể ở lại rất lâu: một lời nói dịu dàng, một sự kiên nhẫn với em chậm hiểu, một ánh mắt biết lắng nghe, một thái độ tha thứ hay một đời sống cầu nguyện âm thầm. Đôi khi, đó lại là những bài giáo lý sâu sắc hơn cả một bài học được chuẩn bị công phu.
“Tôi biết tôi đã tin vào ai.” (2 Tm 1,12)
Một người có thể dạy người khác tin vào Thiên Chúa nếu chính mình chưa thực sự biết mình đang tin vào ai? Câu hỏi ấy khiến tôi phải nhìn lại sứ mạng dạy giáo lý của mình. Sau những ngày học tập, cầu nguyện và suy tư, tôi nhận ra rằng điều các em cần không chỉ là một người giúp các em biết thêm về Chúa, mà là một người đã gặp Chúa, tin vào Chúa và cố gắng sống điều mình loan báo.
Chúng ta có thể chuẩn bị một bài giáo lý thật hay, sử dụng những phương pháp sinh động và tạo ra những hoạt động khiến các em thích thú. Nhưng tất cả những điều ấy vẫn chưa đủ để gieo một hạt giống đức tin có sức sống. Bởi đức tin không chỉ được truyền đạt bằng lời nói; đức tin trước hết được truyền đi bằng một đời sống.
Và đó cũng là điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất: trước khi gieo đức tin vào tâm hồn người khác, chính mình đã để cho đức tin bén rễ trong đời mình chưa?
Hành trình trở thành người tu sĩ của Chúa là một hành trình được đào luyện không ngừng. Qua những năm tháng học hỏi, cầu nguyện, phục vụ và sống cộng đoàn, tôi càng xác tín rằng đời sống đức tin không thể được xây dựng chỉ bằng kiến thức. Kiến thức giúp tôi biết về Chúa, nhưng cầu nguyện và đời sống mới giúp tôi gặp Chúa, gắn bó với Chúa và trung thành với Người.
Chính từ kinh nghiệm ấy, tôi nhìn lại sứ mạng giáo dục đức tin mà mình được trao phó.
Là một nữ tu, tôi được mời gọi phục vụ việc giáo dục đức tin, đặc biệt qua sứ vụ dạy giáo lý cho các em thiếu nhi. Nhờ sự quan tâm của Hội Dòng, tôi có cơ hội học hỏi, trau dồi kiến thức và đổi mới phương pháp để phục vụ sứ mạng ấy tốt hơn. Những khóa học hè vì thế không chỉ giúp tôi biết thêm, mà còn giúp tôi nhìn lại mình: tôi đang dạy điều gì, dạy bằng cách nào và quan trọng hơn, tôi đang sống điều mình dạy ra sao?
Trong một thế giới thay đổi rất nhanh, câu hỏi ấy càng trở nên cấp thiết. Các em hôm nay lớn lên giữa vô số thông tin, hình ảnh và những giá trị cạnh tranh nhau từng ngày. Các em có thể biết rất nhiều điều nhưng chưa chắc biết mình sống để làm gì; có thể kết nối với rất nhiều người nhưng vẫn thiếu một tương quan sâu sắc; có thể tiếp cận vô vàn kiến thức nhưng lại khó dành thời gian cho sự thinh lặng và đời sống nội tâm.
Vì thế, dạy giáo lý không thể chỉ là dạy cho các em nhớ thêm một bài học. Nếu giáo lý chỉ dừng lại ở những khái niệm hay câu trả lời thuộc lòng, các em có thể nhớ bài trong lớp nhưng vẫn chưa biết phải sống đức tin thế nào khi bước ra khỏi lớp học. Điều các em cần không chỉ là biết Thiên Chúa là ai, mà còn khám phá Thiên Chúa có ý nghĩa thế nào đối với cuộc đời mình.
Các em cần được giúp để biết cầu nguyện, yêu thương, tha thứ, chia sẻ, đứng lên sau thất bại và biết lựa chọn điều thiện ngay cả khi điều ấy không dễ dàng. Nói cách khác, giáo lý phải đưa các em từ kiến thức đến gặp gỡ, từ gặp gỡ đến biến đổi, từ biến đổi đến đời sống. Nhưng ở đây có một điều quan trọng hơn cả phương pháp: Người giáo lý viên không thể gieo vào người khác điều mà chính mình chưa có.
Tôi có thể nói với các em về cầu nguyện, nhưng nếu đời sống tôi không có cầu nguyện, lời nói ấy sẽ thiếu sức nặng. Tôi có thể dạy các em yêu thương, nhưng nếu tôi thiếu kiên nhẫn với các em, bài học ấy sẽ trở nên mâu thuẫn. Tôi có thể nói về lòng quảng đại, nhưng nếu tôi chỉ làm việc khi được ghi nhận, các em sẽ học được một bài học khác từ chính tôi. Bởi vậy, người giáo lý viên không chỉ dạy bằng lời nói; họ dạy bằng chính con người mình.
Một giờ giáo lý rồi sẽ kết thúc. Một bài học rồi sẽ có lúc các em quên. Nhưng điều các em nhìn thấy nơi người giáo lý viên có thể ở lại rất lâu: một lời nói dịu dàng, một sự kiên nhẫn với em chậm hiểu, một ánh mắt biết lắng nghe, một thái độ tha thứ hay một đời sống cầu nguyện âm thầm. Đôi khi, đó lại là những bài giáo lý sâu sắc hơn cả một bài học được chuẩn bị công phu.
Vì thế, tôi càng xác tín rằng đào luyện người giáo lý viên phải đi trước việc hoàn thiện phương pháp dạy giáo lý. Phương pháp rất cần thiết. Sự sáng tạo cũng rất quan trọng. Một bài giáo lý sinh động giúp các em hứng thú hơn, dễ hiểu hơn và nhớ lâu hơn. Nhưng phương pháp chỉ là công cụ. Hạt giống vẫn cần một người gieo có đức tin. Có lẽ chúng ta thường hỏi: “Làm thế nào để các em học giáo lý tốt hơn?” Nhưng câu hỏi sâu hơn phải là: “Người dạy đang sống điều mình dạy đến mức nào?”
Bởi, trước khi giúp một em biết đức tin là gì, chính tôi phải biết mình đang tin vào ai. Trước khi dạy một em yêu mến Chúa, chính tôi phải có một tương quan đủ sâu với Chúa. Trước khi gieo đức tin vào tâm hồn người khác, chính tôi phải để cho đức tin bén rễ trong đời mình. Vì thế, người giáo lý viên cần không ngừng đào luyện mình qua cầu nguyện, học hỏi và làm chứng bằng đời sống.
Cầu nguyện để chính mình không đánh mất tương quan với Đấng mình loan báo. Học hỏi để biết cách trao lại đức tin cách đúng đắn và phù hợp với người mình phục vụ. Làm chứng để điều mình nói không chỉ nằm trên môi miệng, nhưng trở thành một đời sống có thể nhìn thấy. Tuy nhiên, người gieo cũng phải biết một điều: mình không phải là người làm cho hạt giống lớn lên.
Người giáo lý viên có thể chuẩn bị đất, gieo hạt, chăm sóc và kiên nhẫn chờ đợi. Nhưng sự sống bên trong hạt giống vẫn là một mầu nhiệm. Có thể hôm nay tôi chưa nhìn thấy kết quả. Có thể một em dường như chưa chú ý đến bài học. Có thể những điều tôi cố gắng gieo vào tâm hồn các em chưa lập tức sinh hoa trái. Nhưng điều đó không có nghĩa là hạt giống đã mất. Có những hạt giống cần nhiều năm tháng mới nảy mầm. Một lời cầu nguyện, một câu Kinh Thánh, một bài học giáo lý hay một cử chỉ yêu thương của người giáo lý viên có thể chỉ thực sự được các em hiểu khi các em bước vào một hoàn cảnh khác của cuộc đời.
Vì thế, người gieo đức tin cần trung thành hơn là nóng vội. Tôi không thể buộc một hạt giống lớn lên bằng cách kéo mầm cây khỏi mặt đất. Tôi cũng không thể ép một tâm hồn tin vào Chúa bằng những lời nói hay phương pháp. Điều tôi có thể làm là gieo bằng tình yêu, chăm sóc bằng kiên nhẫn, làm chứng bằng đời sống và phó thác phần còn lại cho ân sủng của Thiên Chúa.
Đến đây, lời của thánh Phaolô trở nên gần gũi với tôi hơn bao giờ hết: “Tôi biết tôi đã tin vào ai.” Có lẽ đó cũng chính là điều căn bản nhất của người giáo lý viên. Chúng ta không chỉ trao cho các em một hệ thống kiến thức về Thiên Chúa. Chúng ta đang giúp các em mở lòng để gặp một Đấng mà chính chúng ta đã gặp, đã tin và đang từng ngày bước theo.
Tôi không biết những hạt giống mình gieo hôm nay sẽ lớn lên như thế nào. Tôi cũng không biết mình sẽ nhìn thấy bao nhiêu hoa trái từ những năm tháng phục vụ giáo lý. Nhưng tôi tin rằng không một hạt giống nào được gieo bằng tình yêu và đức tin lại hoàn toàn vô nghĩa.
Có thể tôi chỉ gieo một hạt giống rất nhỏ. Có thể tôi chỉ tưới một giọt nước. Có thể tôi chỉ thắp lên một tia sáng. Nhưng nếu đó là điều Chúa muốn tôi làm, tôi tin phần còn lại hãy để cho Người.
Gieo bằng tình yêu. Nuôi dưỡng bằng gương sáng. Kiên trì bằng cầu nguyện. Và phó thác cho ân sủng của Thiên Chúa. Bởi người giáo lý viên không phải là người làm cho hạt giống đức tin lớn lên. Người giáo lý viên chỉ là người trung thành gieo. Còn Thiên Chúa mới là Đấng làm cho hạt giống ấy sinh hoa trái. Và có lẽ, điều đẹp nhất của sứ mạng giáo lý không phải là một ngày nhìn thấy những hạt giống mình gieo đã thành cây, mà là một ngày, ở một nơi nào đó, một người trẻ có thể tự mình nói: “Tôi biết tôi đã tin vào ai.”
Gieo mầm